WinHSK

总经理

HSK6n
0 · Lv.1
zǒnɡjīnɡlǐ

tổng giám đốc

general/executive manager; president; managing director

漢越 tổng kinh lí

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50