拼
恋物癖
HSK1n 0 · Lv.1
liànwùpǐ
Đam mê vật chất, hoài cổ
fetishism [ 相关词条 ] 恋物癖者 [名] fetishist
漢越
字解构
Phân tích chữ恋liànHSK5yêu物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải癖pǐHSK1tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分