拼
恐惧症
HSK6n 0 · Lv.1
kǒngjùzhèng
chứng sợ hãi; ám ảnh sợ (phobia)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
克服恐惧症需要时间和耐心。
kè fú kǒng jù zhèng xū yào shí jiān hé nài xīn
≈HSK6
Vượt qua chứng sợ hãi cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Overcoming phobias requires time and patience.
她患有严重的社交恐惧症。
Tā huàn yǒu yánzhòng de shèjiāo kǒngjùzhèng.
≈HSK6
Cô ấy mắc chứng sợ xã giao nghiêm trọng.
She suffers from severe social anxiety disorder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分