拼
悬空寺
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuánkōngsì
Chùa Huyền Không
漢越
字解构
Phân tích chữ悬xuánHSK7-9treo; lủng lẳng空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật寺sìHSK7-9đền; chùa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分