拼
愚人节
HSK7-9time, n 0 · Lv.1
yúrénjié
ngày nói dối; cá tháng tư; ngày cá tháng tư
漢越
字解构
Phân tích chữ愚yúHSK7-9ngu dốt; ngu đần; ngu; ngu ngốc; ngu muội人rénHSK1người, con người, nhân tài节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分