拼
感冒药
HSK3n 0 · Lv.1
gǎnmàoyào
thuốc cảm cúm
漢越
字解构
Phân tích chữ感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác冒màoHSK3vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên药yàoHSK2thuốc; vị thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分