拼
感恩节
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǎnēnjié
Lễ Tạ ơn
漢越
字解构
Phân tích chữ感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác恩ēnHSK7-9lòng tốt; ưu ái; nhân từ; ân tình; ân huệ节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分