WinHSK

成交价

HSK6n
0 · Lv.1
chéngjiāojià

giá giao dịch; giá thoả thuận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 买卖双方依据市场供需关系,在特定撮合原则下形成的产品最终交易价格
义项 nHSK6

giá giao dịch; giá thoả thuận

买卖双方依据市场供需关系,在特定撮合原则下形成的产品最终交易价格

免费例句

产品的成交价超过预期。

Chǎnpǐn de chéngjiāojià chāoguò yùqī.

HSK6

Giá giao dịch của sản phẩm vượt qua kỳ vọng.

The transaction price of the product exceeded expectations.

房子的成交价是一百万。

Fángzi de chéngjiāojià shì yī bǎi wàn.

HSK6

Giá giao dịch của căn nhà là một triệu.

The transaction price of the house is one million.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan