拼
成交价
HSK6n 0 · Lv.1
chéngjiāojià
giá giao dịch; giá thoả thuận
漢越
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp价jiàHSK4giá cả; giá tiền; giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分