WinHSK

成都市

HSK3n
0 · Lv.1
chéngshì

thành phố Thành Đô (thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

成都市很大,很热闹。

Chéngdū shì hěn dà, hěn rènao.

HSK3

Thành Đô rất lớn và sôi động.

Chengdu is a big and lively city.

成都有很多美食。

Chéngdū yǒu hěnduō měishí.

HSK3

Thành Đô có nhiều món ăn ngon.

Chengdu has a lot of delicious food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan