拼
所有者
HSK4n 0 · Lv.1
suǒyǒuzhě
chủ sở hữu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个手机的主人把它弄丢了。
Zhège shǒujī de zhǔrén bǎ tā nòng diū le.
≈HSK5
Chủ sở hữu chiếc điện thoại này đã làm mất nó.
The owner of this phone lost it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分