WinHSK

所有者

HSK4n
0 · Lv.1
suǒyǒuzhě

chủ sở hữu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依法拥有生产资料或生活资料的人。
义项 nHSK4

chủ sở hữu

依法拥有生产资料或生活资料的人。

免费例句

这个手机的主人把它弄丢了。

Zhège shǒujī de zhǔrén bǎ tā nòng diū le.

HSK5

Chủ sở hữu chiếc điện thoại này đã làm mất nó.

The owner of this phone lost it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan