WinHSK

打光棍

HSK6n
0 · Lv.1
guānggùn

độc thân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谓成年未娶妻
义项 nHSK6

độc thân

谓成年未娶妻

免费例句

她这几年一直打光棍。

Tā zhè jǐ nián yìzhí dǎ guānggùn.

HSK6

Mấy năm nay cô ấy vẫn luôn độc thân.

She has been single all these years.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50