WinHSK

打冷战

HSK7-9v
0 · Lv.1
lěngzhàn

rùng mình; run cầm cập; ớn lạnh

shiver/shudder/shake/tremble with cold or fear

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因寒冷或害怕身体突然颤动一两下也作打冷颤
义项 vHSK7-9

rùng mình; run cầm cập; ớn lạnh

因寒冷或害怕身体突然颤动一两下也作打冷颤

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan