拼
打冷战
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎlěngzhàn
rùng mình; run cầm cập; ớn lạnh
shiver/shudder/shake/tremble with cold or fear
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)冷lěngHSK1lạnh, rét战zhànHSK5chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分