WinHSK

打地铺

HSK6v
0 · Lv.1

ngủ dưới đất; ngủ dưới sàn (trải chăn nệm trên sàn nhà hoặc mặt đất để ngủ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在地上铺开被褥睡觉
义项 vHSK6

ngủ dưới đất; ngủ dưới sàn (trải chăn nệm trên sàn nhà hoặc mặt đất để ngủ)

在地上铺开被褥睡觉

免费例句

地板很干净,适合打地铺。

Dìbǎn hěn gānjìng, shìhé dǎ dìpù.

HSK6

Sàn nhà rất sạch, thích hợp để ngủ dưới đất.

The floor is very clean, suitable for making a bed on the floor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan