拼
打地铺
HSK6v 0 · Lv.1
dǎdìpù
ngủ dưới đất; ngủ dưới sàn (trải chăn nệm trên sàn nhà hoặc mặt đất để ngủ)
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)地de多音HSK2mà; một cách铺pū多音HSK6mở; mở ra; trải / rải; trải; lót; lát; san; phủ lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分