拼
打基础
HSK4v 0 · Lv.1
dǎjīchǔ
làm móng; xây móng; làm nền móng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
房子开工前需要打基础。
Fángzi kāigōng qián xūyào dǎ jīchǔ.
≈HSK4
Trước khi xây nhà cần làm nền móng.
Before building a house, you need to lay the foundation.
打基础是建筑的重要步骤。
Dǎ jīchǔ shì jiànzhù de zhòngyào bùzhòu.
≈HSK4
Làm nền móng là bước quan trọng trong xây dựng.
Laying the foundation is an important step in construction.
健康饮食为身体打基础。
Jiànkāng yǐnshí wèi shēntǐ dǎ jīchǔ.
≈HSK4
Chế độ ăn uống lành mạnh xây nền móng cho sức khỏe.
A healthy diet lays the foundation for the body.
小学教育为学生打基础。
Xiǎoxué jiàoyù wèi xuéshēng dǎ jīchǔ.
≈HSK4
Giáo dục tiểu học tạo nền móng cho học sinh.
Primary education lays the foundation for students.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分