WinHSK

打基础

HSK4v
0 · Lv.1
chǔ

làm móng; xây móng; làm nền móng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为建筑工程准备地基。
  2. 比喻做好前期工作,为今后的发展做准备。
义项 vHSK4

làm móng; xây móng; làm nền móng

为建筑工程准备地基。

免费例句

房子开工前需要打基础。

Fángzi kāigōng qián xūyào dǎ jīchǔ.

HSK4

Trước khi xây nhà cần làm nền móng.

Before building a house, you need to lay the foundation.

打基础是建筑的重要步骤。

Dǎ jīchǔ shì jiànzhù de zhòngyào bùzhòu.

HSK4

Làm nền móng là bước quan trọng trong xây dựng.

Laying the foundation is an important step in construction.

义项 vHSK4

chuẩn bị, làm nền tảng, xây nền móng (chuẩn bị tốt cho giai đoạn đầu để phát triển sau này)

比喻做好前期工作,为今后的发展做准备。

免费例句

健康饮食为身体打基础。

Jiànkāng yǐnshí wèi shēntǐ dǎ jīchǔ.

HSK4

Chế độ ăn uống lành mạnh xây nền móng cho sức khỏe.

A healthy diet lays the foundation for the body.

小学教育为学生打基础。

Xiǎoxué jiàoyù wèi xuéshēng dǎ jīchǔ.

HSK4

Giáo dục tiểu học tạo nền móng cho học sinh.

Primary education lays the foundation for students.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan