打基础
HSK4vlàm móng; xây móng; làm nền móng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为建筑工程准备地基。
- 比喻做好前期工作,为今后的发展做准备。
làm móng; xây móng; làm nền móng
为建筑工程准备地基。
房子开工前需要打基础。
Fángzi kāigōng qián xūyào dǎ jīchǔ.
Trước khi xây nhà cần làm nền móng.
Before building a house, you need to lay the foundation.
打基础是建筑的重要步骤。
Dǎ jīchǔ shì jiànzhù de zhòngyào bùzhòu.
Làm nền móng là bước quan trọng trong xây dựng.
Laying the foundation is an important step in construction.
chuẩn bị, làm nền tảng, xây nền móng (chuẩn bị tốt cho giai đoạn đầu để phát triển sau này)
比喻做好前期工作,为今后的发展做准备。
健康饮食为身体打基础。
Jiànkāng yǐnshí wèi shēntǐ dǎ jīchǔ.
Chế độ ăn uống lành mạnh xây nền móng cho sức khỏe.
A healthy diet lays the foundation for the body.
小学教育为学生打基础。
Xiǎoxué jiàoyù wèi xuéshēng dǎ jīchǔ.
Giáo dục tiểu học tạo nền móng cho học sinh.
Primary education lays the foundation for students.