拼
打字员
HSK3n 0 · Lv.1
dǎzìyuán
nhân viên đánh máy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打字员 (Typist) ,主要从事文字输入文件的文职岗位。可能还有专业打字的人才,他们被称为“电脑资料输入员”。
等级
义项 ①n≈HSK3
nhân viên đánh máy
打字员 (Typist) ,主要从事文字输入文件的文职岗位。可能还有专业打字的人才,他们被称为“电脑资料输入员”。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分