拼
打字员
HSK3n 0 · Lv.1
dǎzìyuán
nhân viên đánh máy
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân viên đánh máy
认识每个字,再去看它们组成的词 →