拼
打对仗
HSK6v 0 · Lv.1
dǎduìzhàng
cạnh tranh (kinh doanh)
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước仗zhàngHSK6cầm; giơ (binh khí)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分