WinHSK

打折扣

HSK5v
0 · Lv.1
zhékòu

bán hạ giá; giảm giá (bán ra)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

并且,在公交车、地铁等嘈杂的环境中阅读,对知识的吸收会大打折扣。

HSK6

答应别人的事不能打折扣。

Dāying biérén de shì bùnéng dǎ zhékòu.

HSK5

Những việc đã hứa với người khác không thể làm qua loa.

You can't cut corners on things you've promised others.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan