拼
批发业
HSK7-9n 0 · Lv.1
pīfāyè
buôn bán số lượng lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ批pīHSK4phát; đánh; bạt (bằng tay)发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分