拼
抢生意
HSK5v, sv 0 · Lv.1
qiǎngshēngyì
giành việc làm ăn; giành việc buôn bán; cạnh tranh việc buôn bán; cạnh tranh để kinh doanh
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giành việc làm ăn; giành việc buôn bán; cạnh tranh việc buôn bán; cạnh tranh để kinh doanh