拼
报名费
HSK4n 0 · Lv.1
bàomíngfèi
phí đăng ký
漢越
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết名míngHSK1tên, tên gọi费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phí đăng ký
认识每个字,再去看它们组成的词 →