WinHSK

披肩发

HSK6n
0 · Lv.1
jiān

tóc xõa, tóc ngang vai, tóc dài xõa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种发型,头发留得较长,披散着垂落在肩头。
义项 nHSK6

tóc xõa, tóc ngang vai, tóc dài xõa

一种发型,头发留得较长,披散着垂落在肩头。

免费例句

她留着美丽的披肩发。

Tā liú zhe měilì de pījiān fà.

HSK6

Cô ấy để tóc dài xõa vai rất đẹp.

She has beautiful shoulder-length hair.

风吹动了她的披肩发。

fēng chuī dòng le tā de pī jiān fà

HSK6

Gió thổi qua mái tóc dài của cô ấy.

The wind blew her shoulder-length hair.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan