拼
披肩发
HSK6n 0 · Lv.1
pījiānfā
tóc xõa, tóc ngang vai, tóc dài xõa
漢越
字解构
Phân tích chữ披pīHSK6khoác; choàng; quàng (trên vai)肩jiānHSK6vai; bả vai发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分