WinHSK

拇外翻

HSK7-9n
0 · Lv.1
wàifān

bunion; bàn chân bẹt; ngón cái bị lệch ra ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拇外翻是指大脚趾向外偏斜,导致脚部结构异常,常伴有疼痛和不适。
  2. 拇外翻是指大脚趾向外侧偏斜,导致脚部结构发生变化的一种病症。
义项 nHSK7-9

bunion; bàn chân bẹt; ngón cái bị lệch ra ngoài

拇外翻是指大脚趾向外偏斜,导致脚部结构异常,常伴有疼痛和不适。

义项 nHSK7-9

hallux valgus; bàn chân bẹt; biến dạng ngón cái

拇外翻是指大脚趾向外侧偏斜,导致脚部结构发生变化的一种病症。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan