拼
拇外翻
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǔwàifān
bunion; bàn chân bẹt; ngón cái bị lệch ra ngoài
漢越
字解构
Phân tích chữ拇mǔHSK7-9ngón cái外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra翻fānHSK4lật; đổ; trở mình; giở; đảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分