WinHSK

拉关系

HSK4v
0 · Lv.1
guān

chắp nối quan hệ; lôi kéo quan hệ; xây dựng quan hệ

try to establish a relationship with sb; build/nurture connections with sb; cotton/cozy up to 拉关系 ,走后门 establish underhand connections and exploit them for personal gains 拉亲戚关系 claim kinship

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan