WinHSK

拉关系

HSK4v
0 · Lv.1
guān

chắp nối quan hệ; lôi kéo quan hệ; xây dựng quan hệ

try to establish a relationship with sb; build/nurture connections with sb; cotton/cozy up to 拉关系 ,走后门 establish underhand connections and exploit them for personal gains 拉亲戚关系 claim kinship

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟关系较疏远的人联络、拉拢、使有某种关系 (多含贬义)
义项 vHSK4

chắp nối quan hệ; lôi kéo quan hệ; xây dựng quan hệ

跟关系较疏远的人联络、拉拢、使有某种关系 (多含贬义)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan