WinHSK

拐弯儿

HSK6v, sv
0 · Lv.1
guǎiwānér

rẽ; quẹo; ngoặt; rẽ ngoặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他一拐弯儿就不见了。

Tā yī guǎiwānr jiù bùjiàn le.

HSK4

Anh ấy vừa quẹo thì lại không thấy nữa.

He disappeared as soon as he turned the corner.

司机忘了在这里拐弯儿。

sī jī wàng le zài zhè lǐ guǎi wānr

HSK5

Tài xế quên quẹo chỗ này.

The driver forgot to turn here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan