拼
拐弯儿
HSK6v, sv 0 · Lv.1
guǎiwānér
rẽ; quẹo; ngoặt; rẽ ngoặt
漢越
字解构
Phân tích chữ拐guǎiHSK6rẽ; quẹo; quành弯wānHSK5cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分