拼
拖拉机
HSK5n 0 · Lv.1
tuōlājī
máy kéo; máy cày
tractor 万能 拖拉机 all-purpose tractor 手扶 拖拉机 walking tractor 轮带式 拖拉机 wheeled tractor 履带式 拖拉机 caterpillar/tracked tractor 拖拉机 站 tractor station
漢越 đà lạp cơ
例句
Câu ví dụ免费例句
他开着拖拉机去田里。
Tā kāi zhe tuōlājī qù tián lǐ.
≈HSK4
Anh ấy lái chiếc máy kéo đi ra đồng.
He drives the tractor to the field.
农家庭院里停着一台拖拉机。
nóngjiā tíngyuàn lǐ tíng zhe yī tái tuōlājī.
≈HSK5
Trong sân nhà nông dân có một chiếc máy kéo đang đỗ.
A tractor is parked in the farmhouse yard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分