拼
拖拉机
HSK5n 0 · Lv.1
tuōlājī
máy kéo; máy cày
tractor 万能 拖拉机 all-purpose tractor 手扶 拖拉机 walking tractor 轮带式 拖拉机 wheeled tractor 履带式 拖拉机 caterpillar/tracked tractor 拖拉机 站 tractor station
漢越 đà lạp cơ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分