拼
挑大梁
HSK6v 0 · Lv.1
tiǎodàliáng
diễn chính; nhân vật chính
play an important part/role; shoulder a heavy responsibility/demanding task
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指戏剧等艺术表演中担任主要角色或主要演员
- 泛指承担重要的、起支柱作用的工作
等级
义项 ①v≈HSK6
diễn chính; nhân vật chính
指戏剧等艺术表演中担任主要角色或主要演员
免费例句
小字辈挑大梁。
xiǎo zì bèi tiǎo dà liáng.
≈HSK6
Người trẻ tuổi gánh vác trọng trách.
The younger generation takes on the main responsibility.
义项 ②v≈HSK6
công việc chính; công việc quan trọng
泛指承担重要的、起支柱作用的工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分