拼
挑大梁
HSK6v 0 · Lv.1
tiǎodàliáng
diễn chính; nhân vật chính
play an important part/role; shoulder a heavy responsibility/demanding task
漢越
字解构
Phân tích chữ挑tiāo多音HSK5chọn; chọn lựa; lựa / kén; kén chọn; kiếm chuyện; xoi mói; bới móc大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu梁liángHSK6xà nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分