拼
挨个儿
HSK7-9adv 0 · Lv.1
āigèer
lần lượt; từng cái
by turns; in turn; one after another; one by one 挨个儿 体检 have medical check-ups in turn 挨个儿 提问学生 question the students one after another 挨个儿 检查 check one by one
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分