拼
挨个儿
HSK7-9adv 0 · Lv.1
āigèer
lần lượt; từng cái
by turns; in turn; one after another; one by one 挨个儿 体检 have medical check-ups in turn 挨个儿 提问学生 question the students one after another 挨个儿 检查 check one by one
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个接一个地;按次序地
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
lần lượt; từng cái
一个接一个地;按次序地
免费例句
小狗挨个儿闻每个人的手。
Xiǎo gǒu āigèr wén měi gè rén de shǒu.
≈HSK5
Chú chó lần lượt ngửi tay từng người.
The puppy sniffs each person's hand one by one.
小狗挨个儿闻每个人的手。
Xiǎo gǒu āigèr wén měi gè rén de shǒu.
≈HSK5
Chú chó lần lượt ngửi tay từng người.
The puppy sniffed everyone's hand one by one.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分