拼
挺不错
HSK3sentence 0 · Lv.1
tǐngbúcuò
có hạng; Khá tốt; Tương đối ổn
漢越
字解构
Phân tích chữ挺tǐngHSK3rất; lắm; khá不bùHSK1không, bất, phi, vô错cuòHSK2nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分