拼
换脑筋
HSK7-9v 0 · Lv.1
huànnǎojīn
thay đổi tư tưởng; thay đổi quan niệm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
说过无数次了,他就是不换脑筋。
Shuō guò wúshù cì le, tā jiùshì bù huàn nǎojīn.
≈HSK6
Đã nói bao lần rồi, nhưng anh ta vẫn cứng nhắc vậy.
I've told him countless times, but he just won't change his mindset.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分