WinHSK

换脑筋

HSK7-9v
0 · Lv.1
huànnǎojīn

thay đổi tư tưởng; thay đổi quan niệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指改造思想或改变旧的观念
义项 vHSK7-9

thay đổi tư tưởng; thay đổi quan niệm

指改造思想或改变旧的观念

免费例句

说过无数次了,他就是不换脑筋。

Shuō guò wúshù cì le, tā jiùshì bù huàn nǎojīn.

HSK6

Đã nói bao lần rồi, nhưng anh ta vẫn cứng nhắc vậy.

I've told him countless times, but he just won't change his mindset.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan