拼
搞不懂
HSK5n 0 · Lv.1
gǎobùdǒng
không hiểu nổi
漢越
字解构
Phân tích chữ搞gǎoHSK5làm; thực hiện; tiến hành; tham gia vào不bùHSK1không, bất, phi, vô懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分