拼
搞笑片
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǎoxiàopiàn
Phim hài, phim gây cười
漢越
字解构
Phân tích chữ搞gǎoHSK5làm; thực hiện; tiến hành; tham gia vào笑xiàoHSK2cười (vui)片piànHSK3tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分