拼
摆摊子
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎitānzi
làm quá; phô trương; làm màu; bày vẽ; vẽ vời
be ostentatious
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢摆摊子卖衣服。
Tā xǐhuān bǎi tānzi mài yīfu.
≈HSK6
Cô ấy thích bày hàng bán quần áo.
She likes to set up a stall to sell clothes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分