WinHSK

摆摊子

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǎitānzi

làm quá; phô trương; làm màu; bày vẽ; vẽ vời

be ostentatious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指铺张。
  2. 在路旁或市场中陈列货物出售。
义项 vHSK7-9

làm quá; phô trương; làm màu; bày vẽ; vẽ vời

指铺张。

义项 vHSK7-9

bày sạp; bày hàng; bày hàng vỉa hè

在路旁或市场中陈列货物出售。

免费例句

她喜欢摆摊子卖衣服。

Tā xǐhuān bǎi tānzi mài yīfu.

HSK6

Cô ấy thích bày hàng bán quần áo.

She likes to set up a stall to sell clothes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan