拼
撒丫子
HSK7-9n 0 · Lv.1
sāyāzǐ
(phương ngữ) để lao đi
take to one's heels; beat it 撒丫子 就跑 beat it double-quick 撒丫子 奔向电话 beat it to the telephone
漢越
字解构
Phân tích chữ撒sǎ多音HSK6rắc; giao; vẩy / vãi; rơi; đổ; rải丫yāHSK7-9chạng; chẽ; cháng子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分