拼
撒哈拉
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
sāhālā
sa mạc Sahara
漢越
字解构
Phân tích chữ撒sǎ多音HSK6rắc; giao; vẩy / vãi; rơi; đổ; rải哈hāHSK5thở ra hơi; hà hơi; hà拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分