拼
操纵台
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāozòngtái
bàn điều khiển; đài điều khiển
漢越
字解构
Phân tích chữ操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc纵zòngHSK7-9dọc; chiều dọc; thẳng tắp台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分